HOTLINE19009270

WAVE ALPHA 110CC NEW

Giá: Liên hệ

Khuyến mãi

Màu xe

i36fnWOxJ9JQkWro0ImW 31eSXYt7VHNbMufUzFnF TFKNFL7pTZI00P4P6p1Q
Đen Bạc
Xanh Đen Bạc
Đỏ Đen Bạc
WYZCwSFAdQxCfPlbFtYQ  QjbznsHNgAH3OumY51Ez  
Xanh Đen Bạc
 Trắng Đen Bạc  

 

Tính năng

yNDoA9HpE2BdzYjJF0LQ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

 

Khối lượng bản thân 97kg
Dài x Rộng x Cao 1.914mm x 688mm x 1.075mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.224mm
Độ cao yên 769 mm
Khoảng sáng gầm xe 138 mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau "Trước: 70/90 - 17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P"
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 109,1cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 50 mm x 55,6 mm
Tỉ số nén 9,0:1
Công suất tối đa 6,12 kW / 7.500 vòng/phút
Mô-men cực đại 8,44 Nm/6.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân

Sản phẩm liên quan

WINNER X 2020

WINNER X 2020

Giá: Liên hệ
WINNER X

WINNER X

Giá: Liên hệ
WAVE ALPHA 110CC

WAVE ALPHA 110CC

Giá: Liên hệ
BLADE CĂM ĐÙM

BLADE CĂM ĐÙM

Giá: Liên hệ
BLADE CĂM ĐĨA

BLADE CĂM ĐĨA

Giá: Liên hệ
Blade mâm đĩa

Blade mâm đĩa

Giá: Liên hệ
WAVE RSX CĂM

WAVE RSX CĂM

Giá: Liên hệ
WAVE RSX mâm đĩa

WAVE RSX mâm đĩa

Giá: Liên hệ
Xem thêm
 
  0 (1)
Tất cả:654478
Hôm nay:7
Đang truy cập:1